Loading...
Nguyễn Gia Khôi
Thông tin thành viên

Nguyễn Gia Khôi

  • Tỉnh thành: Hà Nội
  • Năm sinh: 17/12/2011
  • Giới tính: Nam
  • Thành tích:
Huy chương bạc – 2024 VGA Junior Tour 4th Leg – U13 Nam

Thông tin chi tiết


Thành viên Đội tuyển Quốc gia U13 Nam - Năm 2024

Thành viên đội tuyển Golf trẻ Hà Nội

Thứ hạng: Hạng #4 U15 Nam Hệ thống Giải VGA Tour

THÀNH TÍCH THI ĐẤU
 
STT TÊN GIẢI ĐẤU THỨ HẠNG THỜI GIAN ĐỊA ĐIỂM
  NĂM 2025      
1 VGA JUNIOR TOUR – 1st LEG #5
U13 NAM
T1 năm 2025 Vinpearl Golf
Hải Phòng
2 HJG TOUR – 1st LEG #5
U13 NAM
T1 năm 2025 Vinpearl Golf
Hải Phòng
  NĂM 2024      
1 Oak Forest Cup 2024 - Hainan Junior Golf Tour #2
U13 NAM
26/09/2024 Hainan Wanning Oak Forest Golf Club
2 VGA Junior tour 7th LEG #1
U13 NAM
24/08/2024 Laguna Lăng Cô Huế
3 VGA Junior tour 6th LEG #1
U13 NAM
01/08/2024 West Lakes
Long An
4 Vietnam Junior Open #6
U13 NAM
02/07/2024 Vinpearl
Nam Hội An
5 VGA Junior tour 4th LEG #4
U13 NAM
28/05/2024 Vinpearl
Hải Phòng
6 VGA Junior tour 3th LEG #4
U13 NAM
20/04/2024 Vinpearl
Hải Phòng
7 VGA Junior tour 1st LEG #3
U13 NAM
01/03/2024 Vinpearl
Hải Phòng
8 100PLUS SRIXON QUALIFIER CHAMPIONSHIP #6
Class B Boy
17 - 19
/T5 năm 2024
Trang An
Golf & Resort
9 Hanoi Junior Tour 2024 – Leg 7 #2
U13 Nam
30-31
/T8 năm 2024
Vinpearl
Hải Phòng
10 Hanoi Junior Tour 2024 – Leg 6 #2
U13 Nam
17-19
/T7 năm 2024
Heron Lake Golf
Course & Resort
11 Hanoi Junior Tournament 2024 – Leg 2 #3
U13 Nam
9 – 10
/T3 năm 2024
Yen Bai Star
Golf & Resort
  NĂM 2023      
1 VGA Junior tour 5th LEG #1
U12 NAM
01/08/2023 Vinpearl
Hải Phòng
2 Vietnam Amateur Junior Open #3
U12 NAM
13/07/2023 Vinpeal
Phú Quốc
3 VGA Junior tour 4th LEG #1
U12 NAM
05/07/2023 Vinpearl
Nam Hội An
4 VGA Junior tour 3nd LEG #1
U12 NAM
28/06/2023 Laguna Lăng Cô Huế
5 VGA Junior tour 2nd LEG #1
U12 NAM
04/06/2023 West Lakes Long An
6 VGA Junior tour 1st LEG #2
U12 NAM
04/03/2023 Tràng An Ninh Bình
       

Bảng xếp hạng

Rank Họ tên Điểm cộng L1 L2 L3 L4 L5 L6 L7 L8 L9 L10 Tổng điểm
4 -1 Phạm Minh Hải +21.75 80.33 87.67 76 78.67 0 0 0 0 0 0 91.69
5 +4 Nguyễn Bảo Minh +28.80 81.67 83.67 78.67 74.33 0 0 0 0 0 0 87.57
6 -1 Nguyễn Bảo Châu +22.25 80 77.33 0 78.00 0 0 0 0 0 0 86.90
7 +1 Nguyễn Nhật Minh +24.80 88.5 80.5 79.50 76 0 0 0 0 0 0 84.01
8 -1 Trần Việt An +20.85 86.33 81.67 77.33 81.00 0 0 0 0 0 0 80.24
9 +4 Nguyễn Vũ Phúc Anh +19.65 83 86.5 83.50 82.00 0 0 0 0 0 0 73.40
10 +5 Lê Bật Bảo Lâm +19.25 83 88.33 92.33 83.33 0 0 0 0 0 0 70.78
11 +3 Đoàn Đan Thanh +17.25 91 92.33 81 90.33 0 0 0 0 0 0 69.01
12 +4 Nguyễn Thị Kim Ngân +17.45 85.33 89 88.67 88.00 0 0 0 0 0 0 68.96
13 +6 Mai Lê Minh +17.25 90 99 83 89.50 0 0 0 0 0 0 68.26