Loading...

Bảng xếp hạng

ĐIỂM THƯỞNG VÀ ĐIỂM XẾP HẠNG HANOI JOUNIOR TOUR 2025 
- Chỉ áp dụng xếp hạng Ranking cho các thành viên của HJGC. Ranking của các VĐV qua từng giải sẽ dựa theo số điểm thưởng và điểm tham dự các VĐV tích luỹ được khi tham dự Giải.
- Các giải đấu có chia thưởng sẽ được chia cho Top 30 VĐV tham dự giải bao gồm cả các VĐV không phải là thành viên của HJGC. Mức chia thưởng căn cứ theo tình hình tài chính và do Giám đốc điều hành giải, Tổng Thư ký quyết định.
- Các quy định về điểm xếp hạng và điểm thưởng:
Điểm xếp hạng = Điểm tham dự + Điểm thưởng
Điểm tham dự = 15 điểm tham dự Giải Stroke bình thường, 20 Giải Major + Final, 30 điểm Match Play.
Điểm thưởng = Mỗi giải đấu Stroke sẽ có tổng 200 điểm thưởng, điểm thưởng của từng VĐV được chia theo
tỉ lệ PGA Tour Payout Percentages.
Tiền thưởng = Tiền thưởng * PGA Tour Payout Percentages (mức cao nhất ko vượt quá 1,000 USD).
- 65 VĐV có điểm gross tốt nhất sẽ chia số điểm thưởng của Giải.
- Trong trường hợp sau này có Bảng đánh 3 vòng thì sẽ xếp hạng theo điểm trung bình của VĐV.
- Điểm thưởng được lấy theo tiêu chí của PGA Tour
https://www.easyofficepools.com/pga-tour-payout-percentages-and-projected-earnings/
Rank Họ tên Điểm cộng L1 L2 L3 L4 L5 L6 L7 L8 L9 L10 Tổng điểm
1 +0 Nguyễn Bảo Phát +51.00 72 73 74.33 0 0 0 0 0 0 0 138.80
2 +0 Lê Nhật Bình +36.80 77.5 81 76 73 0 0 0 0 0 0 114.31
3 +14 Nguyễn Viết Gia Hân +51.00 70.67 0 0 72 0 0 0 0 0 0 102.00
4 -1 Phạm Minh Hải +21.75 80.33 87.67 76 78.67 0 0 0 0 0 0 91.69
5 +4 Nguyễn Bảo Minh +28.80 81.67 83.67 78.67 74.33 0 0 0 0 0 0 87.57
6 -1 Nguyễn Bảo Châu +22.25 80 77.33 0 78.00 0 0 0 0 0 0 86.90
7 +1 Nguyễn Nhật Minh +24.80 88.5 80.5 79.50 76 0 0 0 0 0 0 84.01
8 -1 Trần Việt An +20.85 86.33 81.67 77.33 81.00 0 0 0 0 0 0 80.24
9 +4 Nguyễn Vũ Phúc Anh +19.65 83 86.5 83.50 82.00 0 0 0 0 0 0 73.40
10 +5 Lê Bật Bảo Lâm +19.25 83 88.33 92.33 83.33 0 0 0 0 0 0 70.78
11 +3 Đoàn Đan Thanh +17.25 91 92.33 81 90.33 0 0 0 0 0 0 69.01
12 +4 Nguyễn Thị Kim Ngân +17.45 85.33 89 88.67 88.00 0 0 0 0 0 0 68.96
13 +6 Mai Lê Minh +17.25 90 99 83 89.50 0 0 0 0 0 0 68.26
14 +4 Nguyễn Bá Thiên +17.09 86.67 93.67 86 92.67 0 0 0 0 0 0 67.76
15 -11 Bùi Quang Đức Minh +24.80 79.33 81 76.67 0 0 0 0 0 0 0 67.56
16 +14 Nguyễn Văn Hòa +23.20 77.33 83.67 0 77.00 0 0 0 0 0 0 67.06
17 +4 Mai Minh Sơn +17.45 89 93 91 90.00 0 0 0 0 0 0 66.77
18 +8 Trần Minh Khánh +16.77 108 106 0 99.00 0 0 0 0 0 0 62.95
19 +8 Vũ Phương Ngân +16.61 112.67 107 0 118.00 0 0 0 0 0 0 62.74
20 -14 Nguyễn Đức Huy 78.67 79 0 0 0 0 0 0 0 0 62.05
21 -11 Nguyễn Quang Hải 81.33 85 80.67 0 0 0 0 0 0 0 57.66
22 +12 Phạm Gia Bình +17.85 80 85 0 86.50 0 0 0 0 0 0 57.46
23 +15 Nguyễn Cầm Hải Đăng +20.05 82 0 84.33 81.67 0 0 0 0 0 0 56.55
24 +13 Nguyễn Ngọc Gia Huy +18.85 0 91.33 78.67 84.00 0 0 0 0 0 0 56.14
25 -14 Ngô Nam Khánh 93 86 77.33 0 0 0 0 0 0 0 55.76
26 +14 Nguyễn Minh Trí +18.45 84 0 83 85.67 0 0 0 0 0 0 54.86
27 -15 Nguyễn Gia Vinh 0 77 84 0 0 0 0 0 0 0 54.85
28 +15 Đỗ Gia Hưng +21.25 0 90.5 91 80.50 0 0 0 0 0 0 54.44
29 Nguyễn Tiến Huy +15.00 83.33 0 78.67 0 0 0 0 0 0 0 53.51
30 +14 Lưu Minh Đức +17.65 88.67 89.33 0 86.67 0 0 0 0 0 0 51.03
31 -11 Nguyễn Đức Minh 92.67 89.67 87 0 0 0 0 0 0 0 50.04
32 -10 Lê Anh Quân 92 94.5 90.50 0 0 0 0 0 0 0 49.16
33 +12 Nguyễn Trần Bảo Nam +19.63 100.67 0 99.67 95.33 0 0 0 0 0 0 48.80
34 -11 Nguyễn Quang Đại 76.33 82.67 0 0 0 0 0 0 0 0 48.45
35 -11 Ngô Phước Nam 101.5 94 92.50 0 0 0 0 0 0 0 48.19
36 -11 Nguyễn Khoa Nam 96.67 104.67 94 0 0 0 0 0 0 0 47.89
37 Phạm Gia Phú +15.00 90.67 159.5 0 0 0 0 0 0 0 0 46.76
38 -10 Vũ Xuân Tiến 117.5 110 0 0 0 0 0 0 0 0 46.08
39 -10 Đỗ Hải Lộc 124.5 114.5 0 0 0 0 0 0 0 0 46.04
40 -9 Lê Minh Nghĩa 79 81.33 0 0 0 0 0 0 0 0 42.60
41 -9 Lê Minh Quang 0 84 77 0 0 0 0 0 0 0 41.85
42 -9 Nguyễn Thái Sơn 82.5 80.5 0 0 0 0 0 0 0 0 40.98
43 +10 Nguyễn Minh Nguyên +20.45 0 0 82.67 81.33 0 0 0 0 0 0 39.21
44 -9 Phạm Hồng Quang 82 82 0 0 0 0 0 0 0 0 38.70
45 -7 Nguyễn Phương Dương Anh 81.33 87 0 0 0 0 0 0 0 0 36.50
46 +8 Nguyễn Huy Hùng +18.05 0 0 88 86.00 0 0 0 0 0 0 35.70
47 Nguyễn Gia Khôi 85.33 86 0 0 0 0 0 0 0 0 35.01
48 Nguyễn Quang Bích 88 85.5 0 0 0 0 0 0 0 0 34.54
49 Lê Hùng Anh 96.33 98.33 0 0 0 0 0 0 0 0 31.74
50 Vũ Gia An 105 97.33 0 0 0 0 0 0 0 0 31.51
51 Lê Minh Sơn 105.33 97.33 0 0 0 0 0 0 0 0 31.50
52 Nguyễn Tuấn Tú 100.33 101.67 0 0 0 0 0 0 0 0 31.42
53 Lê Ngọc Đan Linh 0 0 97.67 0 0 0 0 0 0 0 31.37
54 Lê Phương Uyên 105.33 99.33 0 0 0 0 0 0 0 0 31.35
55 Nguyễn Thế Quốc Đạt +15.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 30.00
56 Phạm Hoàng Anh 87.67 0 0 0 0 0 0 0 0 0 16.61
56 Ngô Gia Bảo 87.67 0 0 0 0 0 0 0 0 0 16.61
58 Nguyễn Việt Quân 0 96 0 0 0 0 0 0 0 0 16.09
59 Trần Lâm 94 0 0 0 0 0 0 0 0 0 15.95
59 Trần Nguyễn Bảo Nam 94 0 0 0 0 0 0 0 0 0 15.95
61 Phạm Hoàng Long 94.67 0 0 0 0 0 0 0 0 0 15.87
62 Nguyễn Vũ Nam Khánh 96 0 0 0 0 0 0 0 0 0 15.83
63 Phạm Tuấn Minh 0 103 0 0 0 0 0 0 0 0 15.79
64 Lê Chấn Hưng 96.5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 15.75
65 Lê Ngọc Minh 97.33 0 0 0 0 0 0 0 0 0 15.67
66 Nguyễn Hải Phong 100 0 0 0 0 0 0 0 0 0 15.63
67 Nguyễn Lê Minh 100.67 0 0 0 0 0 0 0 0 0 15.56
68 Nguyễn Minh Phương 101.67 0 0 0 0 0 0 0 0 0 15.50
69 Nguyễn Trung Kiệt 109.67 0 0 0 0 0 0 0 0 0 15.47
70 Nguyễn Ngọc Đức Anh 116.67 0 0 0 0 0 0 0 0 0 15.46
71 Nguyễn Tuấn Bảo 123.67 0 0 0 0 0 0 0 0 0 15.45
72 Trần Đức Cảnh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 15.00
72 Lưu Bảo An 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 15.00
74 Piao Zhen Ning 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
74 Đỗ Dương Gia Minh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
74 Lê Trung Minh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
74 Trần Nam Khánh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
74 Đỗ Minh Tường 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
74 Đỗ Dương Tú Uyên 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
74 Vũ Bảo Hân 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
74 Phùng Thân Trí Anh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
74 Nguyễn Hải Bình 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
74 Nguyễn Ngọc Bảo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
74 Nguyễn Tấn Dũng 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
74 Đỗ Lê Bảo Hân 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
74 Vũ Gia Hưng 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
74 Trần Nguyễn Khánh Linh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
74 Đỗ Lê Việt Khoa 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
74 Dương Quang Minh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
74 Hồ Đức Nhật Minh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
74 Trần Nguyễn Hải Nam 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
92 Nguyễn Anh Minh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0